dâm đãng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất bừa bãi, thái quá trong những ham muốn thỏa mãn nhục dục: Từ này dùng để miêu tả người có hành vi, suy nghĩ hoặc lời nói luôn hướng về dục vọng một cách thô tục, thiếu kiểm soát và không phù hợp với chuẩn mực đạo đức xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hắn ta có ánh mắt dâm đãng khi nhìn người khác giới. (Anh ta có ánh mắt đầy dục vọng thô tục khi nhìn người khác giới.)
- Những bộ phim có nội dung dâm đãng bị cấm chiếu. (Những bộ phim có nội dung khiêu dâm thô tục bị cấm chiếu.)
- Lời nói của gã đàn ông đó thật dâm đãng và đáng khinh. (Lời nói của người đàn ông đó thật thô tục, trụy lạc và đáng khinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tư tưởng dâm đãng": suy nghĩ luôn hướng về những ham muốn nhục dục thấp kém.
- Anh ta bị sa thải vì có những tư tưởng dâm đãng với đồng nghiệp. (Anh ta bị sa thải vì có những suy nghĩ trụy lạc với đồng nghiệp.)
"hành vi dâm đãng": những hành động cụ thể thể hiện sự thô tục, trụy lạc về mặt tình dục.
- Cảnh sát đã bắt giữ kẻ có hành vi dâm đãng nơi công cộng. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ có hành động khiêu dâm thô tục nơi công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dâm (tính từ): có tính chất gợi dục, liên quan đến nhục dục (thường dùng trong các từ ghép như "dâm ô", "dâm thư").
- Đãng (tính từ, ít dùng độc lập): trong ngữ cảnh này, góp phần tạo nghĩa cho tính chất bừa bãi, phóng túng, không có kỷ cương.
- Trụy lạc (tính từ): sa đọa, chìm đắm trong lạc thú, đặc biệt là nhục dục. (Từ đồng nghĩa gần, mang sắc thái chỉ sự suy đồo về đạo đức và lối sống).
- Khiêu dâm (tính từ): có tính chất kích động ham muốn tình dục, thường dùng cho sản phẩm văn hóa. (Từ gần nghĩa, nhưng thường miêu tả đặc điểm của sự vật hơn là bản chất con người).
Từ đồng nghĩa
- Lăng loàn: (từ cũ) có lối sống phóng đãng, không đứng đắn, thường về mặt tình dục.
- Dục tình: (từ Hán Việt) thiên về dục vọng, ham muốn nhục dục.
- Phóng đãng: buông thả, không giữ gìn phẩm hạnh, kỷ cương (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả "dâm đãng").
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "dâm đãng" mang sắc thái rất tiêu cực, miệt thị và nặng nề. Nó thường được dùng để lên án, chê trách một cách mạnh mẽ.
- Ngữ cảnh: Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, văn bản pháp luật hoặc khi lên án nghiêm túc. Ít dùng trong hội thoại thông thường.
- Phạm vi áp dụng: Có thể dùng để miêu tả con người (tính cách, ánh mắt, lời nói, tư tưởng), hoặc các sản phẩm văn hóa (phim ảnh, sách báo, trang web) có nội dung thô tục về tình dục.
- t. Có tính bừa bãi trong những ham muốn thoả mãn nhục dục.